elder statesman

Học thuật
Thân thiện
elder statesman

An elder statesman offers wise counsel to a group of young leaders.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà chính trị lão thành: Một chính khách cao tuổi, nhiều kinh nghiệm uy tín, thường được tham vấn về các vấn đề quốc gia.
    • Người tầm ảnh hưởng lớn, được kính trọng: Một người (không nhất thiết trong chính trị) ảnh hưởng sâu rộng được tôn trọng nhờ kinh nghiệm lâu năm sự khôn ngoan trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The president often consults the elder statesman on matters of foreign policy. (Tổng thống thường tham vấn nhà chính trị lão thành về các vấn đề đối ngoại.)
    • In the world of classical music, he is regarded as an elder statesman. (Trong thế giới âm nhạc cổ điển, ông ấy được coi một bậc lão thành tầm ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the elder statesman": Đóng vai trò của một người lão thành, đưa ra lời khuyên hoặc quan điểm từ kinh nghiệm.
    • After retiring, he still plays the elder statesman in industry conferences. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn đóng vai trò lão thành tại các hội nghị ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Statesman (n): Nhà chính trị, chính khách (nói chung).
  • Elder (n/adj): Người lớn tuổi hơn; cao tuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Senior figure: Nhân vật cao cấp, thâm niên.
  • Venerated expert: Chuyên gia được kính trọng.
  • Doyen/Doyenne: Người thâm niên uy tín nhất trong một lĩnh vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ cố định này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

elder statesman

An elder statesman offers wise counsel to a group of young leaders.

Noun
  1. nhà chính trị lão thành
  2. người tầm ảnh hưởng lớn